tín phục

Học thuật
Thân thiện
tín phục

Người dân tín phục vị lãnh đạo tài ba.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tin tưởng mến phục: Cảm thấy tin cậy kính trọng, nể phục một ai đó tài năng, đức độ hoặc phẩm chất của họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Toàn thể nhân viên đều tín phục vị giám đốc mới sự công bằng tầm nhìn của ông.
    • Những thành tích xuất sắc của anh ấy khiến mọi người không khỏi tín phục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng tín phục": Danh từ hóa, chỉ tình cảm, thái độ tin tưởng kính phục.
    • Lòng tín phục của học trò dành cho thầy giáo thật sâu sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Kính phục (động từ): Kính trọng nể phục (nhấn mạnh sự tôn kính).
  • Nể phục (động từ): Nể trọng phục tài (nhấn mạnh sự thán phục về tài năng).
  • Tin cậy (động từ): Tin tưởng dựa vào (thiếu sắc thái "phục", tức nể trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Kính nể: Vừa kính trọng vừa nể sợ.
  • Thán phục: Hết lòng ngưỡng mộ, cảm phục.
Từ trái nghĩa
  • Khinh thường: Coi thường, không xem trọng.
  • Ngờ vực: Nghi ngờ, không tin tưởng.
  • Bất phục: Không phục, không công nhận.
Lưu ý sử dụng
  • "Tín phục" một từ Hán Việt, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này diễn tả một thái độ phức hợp, bao gồm cả yếu tố lý trí (tin) tình cảm (phục).
tín phục

Người dân tín phục vị lãnh đạo tài ba.

  1. Tin mến phục.

Từ gần giống