tín phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tin tưởng và mến phục: Cảm thấy tin cậy và kính trọng, nể phục một ai đó vì tài năng, đức độ hoặc phẩm chất của họ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Toàn thể nhân viên đều tín phục vị giám đốc mới vì sự công bằng và tầm nhìn của ông.
- Những thành tích xuất sắc của anh ấy khiến mọi người không khỏi tín phục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng tín phục": Danh từ hóa, chỉ tình cảm, thái độ tin tưởng và kính phục.
- Lòng tín phục của học trò dành cho thầy giáo thật sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Kính phục (động từ): Kính trọng và nể phục (nhấn mạnh sự tôn kính).
- Nể phục (động từ): Nể trọng và phục tài (nhấn mạnh sự thán phục về tài năng).
- Tin cậy (động từ): Tin tưởng và dựa vào (thiếu sắc thái "phục", tức nể trọng).
Từ đồng nghĩa
- Kính nể: Vừa kính trọng vừa nể sợ.
- Thán phục: Hết lòng ngưỡng mộ, cảm phục.
Từ trái nghĩa
- Khinh thường: Coi thường, không xem trọng.
- Ngờ vực: Nghi ngờ, không tin tưởng.
- Bất phục: Không phục, không công nhận.
Lưu ý sử dụng
- "Tín phục" là một từ Hán Việt, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này diễn tả một thái độ phức hợp, bao gồm cả yếu tố lý trí (tin) và tình cảm (phục).
- Tin và mến phục.